蚤出莫入 zǎo chū mò rù · tảo xuất mạc nhập Hán Việt: tảo xuất mạc nhập · Pinyin: zǎo chū mò rù Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 出 (xuất) + 莫 (mạc) + 入 (nhập)Pinyinzǎo chū mò rùHán Việttảo xuất mạc nhậpCấu tạo蚤 + 出 + 莫 + 入 · tảo + xuất + mạc + nhập nghĩa thành phần: tảo + xuất + mạc + nhập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"蚤出夜入"。