蚤朝晏退

sāo cháo yàn tuì tảo triêu yến thối

Hán Việt: tảo triêu yến thối · Pinyin: sāo cháo yàn tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (triêu) + (yến) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 朝:上朝;晏:晚。清早去上朝,很晚才结束。形容古代一些帝王勤于政事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓早出视事﹐及晩才退。谓勤于政事。蚤﹐通"早"。