蚤謀先定 zǎo móu xiān dìng · tảo mưu tiên định Hán Việt: tảo mưu tiên định · Pinyin: zǎo móu xiān dìng Tổng quan Cấu tạo: 蚤 (tảo) + 謀 (mưu) + 先 (tiên) + 定 (định)Pinyinzǎo móu xiān dìngHán Việttảo mưu tiên địnhCấu tạo蚤 + 謀 + 先 + 定 · tảo + mưu + tiên + định nghĩa thành phần: tảo + mưu + tiên + định