蚤謀先定
tảo mưu tiên định
Hán Việt: tảo mưu tiên định · Pinyin: zǎo móu xiān dìng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓遇事预先谋划决定。蚤﹐通"早"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓遇事预先谋划决定。蚤﹐通"早"。
Hán Việt: tảo mưu tiên định · Pinyin: zǎo móu xiān dìng