蚱蝉

zhà chántrách thiền

Hán Việt: trách thiền · Pinyin: zhà chán

Tổng quan

con ve

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.蝉的一种。体大﹐色黑﹐有光泽﹐翅透明﹐鸣声直而长。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

動物名。昆蟲綱蟬科。體長約四公分,色黑,翅膀透明。夏天早上始鳴,其聲直而長。喜歡棲息在橘子樹上。

Cấu tạo: 蚱 (trách) + 蟬 (thiền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con ve
  • VietPhrases con ve
  • Tần suất từ con ve
  • Biên soạn 蚱蟬 hàchán n. locust M:²zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝉的一种。体大﹐色黑﹐有光泽﹐翅透明﹐鸣声直而长。

Eng

  • Cihui 蚱蟬 hàchán n. locust M:²zhī
  • Tần suất từ 蚱蟬 hàchán n. locust M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

蚱虫 · 蚱蜢 · 蚱蟬 · 蝉猴 · 蝉科 · 蝉翼 · 蝉联 · 蝉虾