蛀船虫

chú thuyền trùng

Hán Việt: chú thuyền trùng

Tổng quan

(động vật học) con hà

Cấu tạo: 蛀 (chú) + 船 (thuyền) + 蟲 (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 con hà
  • Tần suất từ (động vật học) con hà

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛀船