蛀蟲灰色

chú trùng hôi sắc

Hán Việt: chú trùng hôi sắc

Tổng quan

Cấu tạo: (chú) + (trùng) + (hôi) + (sắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蛀蟲灰色 hùchóng huīsè n. moth gray