蛇鄉虎落

shé xiāng hǔ luò xà hương hổ lạc

Hán Việt: xà hương hổ lạc · Pinyin: shé xiāng hǔ luò

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (hương) + (hổ) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓野兽出没的地方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓野兽出没的地方。