蛇入鼠出 shé rù shǔ chū · xà nhập thử xuất Hán Việt: xà nhập thử xuất · Pinyin: shé rù shǔ chū Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 入 (nhập) + 鼠 (thử) + 出 (xuất)Pinyinshé rù shǔ chūHán Việtxà nhập thử xuấtCấu tạo蛇 + 入 + 鼠 + 出 · xà + nhập + thử + xuất nghĩa thành phần: xà + nhập + thử + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻行动隐秘。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻行动隐秘。