蛇口蜂針

shé kǒu fēng zhēn xà khẩu phong châm

Hán Việt: xà khẩu phong châm · Pinyin: shé kǒu fēng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (khẩu) + (phong) + (châm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蛇口的毒牙,蜂尾的毒針。比喻極危險、惡毒。如:「他一向心狠手辣、冷血無情,有如蛇口蜂針,是一個可怕的敵人。」

Eng

  • Cihui 蛇口蜂針 hékǒufēngzhēn id. venomous heart