蛇口蜂針

shé kǒu fēng zhēn xà khẩu phong châm

Hán Việt: xà khẩu phong châm · Pinyin: shé kǒu fēng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (khẩu) + (phong) + (châm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻恶毒的言词和手段。

Eng

  • Cihui 蛇口蜂針 hékǒufēngzhēn id. venomous heart