蛇咬藥草 xà giảo dược thảo Hán Việt: xà giảo dược thảo Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 咬 (giảo) + 藥 (dược) + 草 (thảo)Hán Việtxà giảo dược thảoCấu tạo蛇 + 咬 + 藥 + 草 · xà + giảo + dược + thảo nghĩa thành phần: xà + giảo + dược + thảo Nghĩa EngCihui 蛇咬藥草 héyǎoyàocǎo f.e. snakeroot