蛇回獸怕 shé huí shòu pà · xà hồi thú phạ Hán Việt: xà hồi thú phạ · Pinyin: shé huí shòu pà Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 回 (hồi) + 獸 (thú) + 怕 (phạ)Pinyinshé huí shòu pàHán Việtxà hồi thú phạCấu tạo蛇 + 回 + 獸 + 怕 · xà + hồi + thú + phạ nghĩa thành phần: xà + hồi + thú + phạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 极言山势峻险。Tân Hoa Tự Điển 1.极言山势峻险。