蛇形刁手

shé xíng diāo shǒu xà hình điêu thủ

Hán Việt: xà hình điêu thủ · Pinyin: shé xíng diāo shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (hình) + (điêu) + (thủ)