蛇形飛行

shé xíng fēi xíng xà hình phi hành

Hán Việt: xà hình phi hành · Pinyin: shé xíng fēi xíng

Tổng quan

sự lượn ngoằn ngoèo

Cấu tạo: (xà) + (hình) + (phi) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự lượn ngoằn ngoèo