蛇恐怖者 xà khủng phố giả Hán Việt: xà khủng phố giả Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 恐 (khủng) + 怖 (phố) + 者 (giả)Hán Việtxà khủng phố giảCấu tạo蛇 + 恐 + 怖 + 者 · xà + khủng + phố + giả nghĩa thành phần: xà + khủng + phố + giả