蛇杯弓影 shé bēi gōng yǐng · xà bôi cung ảnh Hán Việt: xà bôi cung ảnh · Pinyin: shé bēi gōng yǐng Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 杯 (bôi) + 弓 (cung) + 影 (ảnh)Pinyinshé bēi gōng yǐngHán Việtxà bôi cung ảnhCấu tạo蛇 + 杯 + 弓 + 影 · xà + bôi + cung + ảnh nghĩa thành phần: xà + bôi + cung + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻因疑神疑鬼而自惊自怕。同“蛇影杯弓”。