蛇灰蚓線 shé huī yǐn xiàn · xà hôi dẫn tuyến Hán Việt: xà hôi dẫn tuyến · Pinyin: shé huī yǐn xiàn Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 灰 (hôi) + 蚓 (dẫn) + 線 (tuyến)Pinyinshé huī yǐn xiànHán Việtxà hôi dẫn tuyếnCấu tạo蛇 + 灰 + 蚓 + 線 · xà + hôi + dẫn + tuyến nghĩa thành phần: xà + hôi + dẫn + tuyến