蛇灰蚓線

shé huī yǐn xiàn xà hôi dẫn tuyến

Hán Việt: xà hôi dẫn tuyến · Pinyin: shé huī yǐn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (hôi) + (dẫn) + (tuyến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻有相应的线索可循。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻有相应的线索可循。