蛇狀脫髮 xà trạng thoát phát Hán Việt: xà trạng thoát phát Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 狀 (trạng) + 脫 (thoát) + 髮 (phát)Hán Việtxà trạng thoát phátCấu tạo蛇 + 狀 + 脫 + 髮 · xà + trạng + thoát + phát nghĩa thành phần: xà + trạng + thoát + phát