蛇珠雀環 shé zhū què huán · xà châu tước hoàn Hán Việt: xà châu tước hoàn · Pinyin: shé zhū què huán Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 珠 (châu) + 雀 (tước) + 環 (hoàn)Pinyinshé zhū què huánHán Việtxà châu tước hoànCấu tạo蛇 + 珠 + 雀 + 環 · xà + châu + tước + hoàn nghĩa thành phần: xà + châu + tước + hoàn