蛇杯弓影 xà bôi cung ảnh Hán Việt: xà bôi cung ảnh Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 杯 (bôi) + 弓 (cung) + 影 (ảnh)Hán Việtxà bôi cung ảnhCấu tạo蛇 + 杯 + 弓 + 影 · xà + bôi + cung + ảnh nghĩa thành phần: xà + bôi + cung + ảnh