蛇眉鼠眼

shé méi shǔ yǎn xà mi thử nhãn

Hán Việt: xà mi thử nhãn · Pinyin: shé méi shǔ yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (mi) + (thử) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人的长相丑恶,心术不正。