蛇穴炮孔 xà huyệt pháo khổng Hán Việt: xà huyệt pháo khổng Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 穴 (huyệt) + 炮 (pháo) + 孔 (khổng)Hán Việtxà huyệt pháo khổngCấu tạo蛇 + 穴 + 炮 + 孔 · xà + huyệt + pháo + khổng nghĩa thành phần: xà + huyệt + pháo + khổng