蛇腹斷紋

shé fù duàn wén xà phúc đoạn văn

Hán Việt: xà phúc đoạn văn · Pinyin: shé fù duàn wén

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (phúc) + (đoạn) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"蛇腹纹"。 2.指古琴。