蛇腹斷紋 shé fù duàn wén · xà phúc đoạn văn Hán Việt: xà phúc đoạn văn · Pinyin: shé fù duàn wén Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 腹 (phúc) + 斷 (đoạn) + 紋 (văn)Pinyinshé fù duàn wénHán Việtxà phúc đoạn vănCấu tạo蛇 + 腹 + 斷 + 紋 · xà + phúc + đoạn + văn nghĩa thành phần: xà + phúc + đoạn + văn