蛇蟲百腳

shé chóng bǎi jiǎo xà trùng bách cước

Hán Việt: xà trùng bách cước · Pinyin: shé chóng bǎi jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (trùng) + (bách) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛇和蜈蚣之属。泛指毒虫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蛇和蜈蚣之属。泛指毒虫。