蛇蠍爲心

shé xiē wéi xīn xà hiết vi tâm

Hán Việt: xà hiết vi tâm · Pinyin: shé xiē wéi xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (hiết) + (vi) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝎:一种蜘蛛类的毒虫。形容心肠狠毒。
  • Tân Hoa Tự Điển 蝎一种蜘蛛类的毒虫。形容心肠狠毒。