蛇螫斷腕 shé shì duàn wàn · xà thích đoạn oản Hán Việt: xà thích đoạn oản · Pinyin: shé shì duàn wàn Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 螫 (thích) + 斷 (đoạn) + 腕 (oản)Pinyinshé shì duàn wànHán Việtxà thích đoạn oảnCấu tạo蛇 + 螫 + 斷 + 腕 · xà + thích + đoạn + oản nghĩa thành phần: xà + thích + đoạn + oản