蛇蟠蚓結 shé pán yǐn jié · xà bàn dẫn kết Hán Việt: xà bàn dẫn kết · Pinyin: shé pán yǐn jié Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 蟠 (bàn) + 蚓 (dẫn) + 結 (kết)Pinyinshé pán yǐn jiéHán Việtxà bàn dẫn kếtCấu tạo蛇 + 蟠 + 蚓 + 結 · xà + bàn + dẫn + kết nghĩa thành phần: xà + bàn + dẫn + kết