蛇蟠蚓結

shé pán yǐn jié xà bàn dẫn kết

Hán Việt: xà bàn dẫn kết · Pinyin: shé pán yǐn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (bàn) + (dẫn) + (kết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻相互勾结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻互相勾结。