蛇蟲百腳 shé chóng bǎi jiǎo · xà trùng bách cước Hán Việt: xà trùng bách cước · Pinyin: shé chóng bǎi jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 蟲 (trùng) + 百 (bách) + 腳 (cước)Pinyinshé chóng bǎi jiǎoHán Việtxà trùng bách cướcCấu tạo蛇 + 蟲 + 百 + 腳 · xà + trùng + bách + cước nghĩa thành phần: xà + trùng + bách + cước