蛇行鬥折

shé xíng dǒu zhé xà hành đấu chiết

Hán Việt: xà hành đấu chiết · Pinyin: shé xíng dǒu zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (hành) + (đấu) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斗:北斗星。像蛇那样蜿蜒爬行,像北斗星那样曲折。形容道路曲折蜿蜒。