蛇行鬥折 shé xíng dǒu zhé · xà hành đấu chiết Hán Việt: xà hành đấu chiết · Pinyin: shé xíng dǒu zhé Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 行 (hành) + 鬥 (đấu) + 折 (chiết)Pinyinshé xíng dǒu zhéHán Việtxà hành đấu chiếtCấu tạo蛇 + 行 + 鬥 + 折 · xà + hành + đấu + chiết nghĩa thành phần: xà + hành + đấu + chiết