蛇行鱗潛 shé xíng lín qián · xà hành lân tiềm Hán Việt: xà hành lân tiềm · Pinyin: shé xíng lín qián Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 行 (hành) + 鱗 (lân) + 潛 (tiềm)Pinyinshé xíng lín qiánHán Việtxà hành lân tiềmCấu tạo蛇 + 行 + 鱗 + 潛 · xà + hành + lân + tiềm nghĩa thành phần: xà + hành + lân + tiềm