蛇行鱗潛

shé xíng lín qián xà hành lân tiềm

Hán Việt: xà hành lân tiềm · Pinyin: shé xíng lín qián

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (hành) + (lân) + (tiềm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻行动极为谨慎隐蔽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻行动极为谨慎隐蔽。