蛇行鼠步

shé xíng shǔ bù xà hành thử bộ

Hán Việt: xà hành thử bộ · Pinyin: shé xíng shǔ bù

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (hành) + (thử) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容胆小谨慎。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容胆小谨慎。