蛇鄉虎落 shé xiāng hǔ luò · xà hương hổ lạc Hán Việt: xà hương hổ lạc · Pinyin: shé xiāng hǔ luò Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 鄉 (hương) + 虎 (hổ) + 落 (lạc)Pinyinshé xiāng hǔ luòHán Việtxà hương hổ lạcCấu tạo蛇 + 鄉 + 虎 + 落 · xà + hương + hổ + lạc nghĩa thành phần: xà + hương + hổ + lạc