蛇鑽心病 shé zuān xīn bìng · xà toản tâm bệnh Hán Việt: xà toản tâm bệnh · Pinyin: shé zuān xīn bìng Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 鑽 (toản) + 心 (tâm) + 病 (bệnh)Pinyinshé zuān xīn bìngHán Việtxà toản tâm bệnhCấu tạo蛇 + 鑽 + 心 + 病 · xà + toản + tâm + bệnh nghĩa thành phần: xà + toản + tâm + bệnh