蛇鑽心病

shé zuān xīn bìng xà toản tâm bệnh

Hán Việt: xà toản tâm bệnh · Pinyin: shé zuān xīn bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (toản) + (tâm) + (bệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胆道蛔虫病的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胆道蛔虫病的俗称。