蛇雀之報 shé què zhī bào · xà tước chi báo Hán Việt: xà tước chi báo · Pinyin: shé què zhī bào Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 雀 (tước) + 之 (chi) + 報 (báo)Pinyinshé què zhī bàoHán Việtxà tước chi báoCấu tạo蛇 + 雀 + 之 + 報 · xà + tước + chi + báo nghĩa thành phần: xà + tước + chi + báo