蛇頭草素

xà đầu thảo tố

Hán Việt: xà đầu thảo tố

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (đầu) + (thảo) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 蛇頭草素 hétóucǎosù n. chelonin