蛇头蝎尾 xà đầu hạt vĩ Hán Việt: xà đầu hạt vĩ Tổng quan Cấu tạo: 蛇 (xà) + 头 (đầu) + 蝎 (hạt) + 尾 (vĩ)Hán Việtxà đầu hạt vĩCấu tạo蛇 + 头 + 蝎 + 尾 · xà + đầu + hạt + vĩ nghĩa thành phần: xà + đầu + hạt + vĩ