蛇食鯨吞

shé shí jīng tūn xà thực kình thôn

Hán Việt: xà thực kình thôn · Pinyin: shé shí jīng tūn

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (thực) + (kình) + (thôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蛇食:像蛇一样吞食。鲸吞:像鲸一样吞咽。比喻强者逐步并吞弱者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻强者并吞弱者。
  • Tân Hoa Tự Điển 蛇食像蛇一样吞食。鲸吞像鲸一样吞咽。比喻强者逐步并吞弱者。