蛇鼠橫行

shé shǔ héng xíng xà thử hoành hành

Hán Việt: xà thử hoành hành · Pinyin: shé shǔ héng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (xà) + (thử) + (hoành) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻恶人得势、胡作非为。

Eng

  • Cihui 蛇鼠橫行 héshǔhéngxíng f.e. Wicked people are rampant.