蛋形升液器
đản hình thăng dịch khí
Hán Việt: đản hình thăng dịch khí
Tổng quan
Cấu tạo: 蛋 (đản) + 形 (hình) + 升 (thăng) + 液 (dịch) + 器 (khí)
Hán Việt: đản hình thăng dịch khí
Cấu tạo: 蛋 (đản) + 形 (hình) + 升 (thăng) + 液 (dịch) + 器 (khí)