蛋白水解素 đản bạch thủy giải tố Hán Việt: đản bạch thủy giải tố Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 水 (thủy) + 解 (giải) + 素 (tố)Hán Việtđản bạch thủy giải tốCấu tạo蛋 + 白 + 水 + 解 + 素 · đản + bạch + thủy + giải + tố nghĩa thành phần: đản + bạch + thủy + giải + tố