蛋白測定器 đản bạch trắc định khí Hán Việt: đản bạch trắc định khí Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 測 (trắc) + 定 (định) + 器 (khí)Hán Việtđản bạch trắc định khíCấu tạo蛋 + 白 + 測 + 定 + 器 · đản + bạch + trắc + định + khí nghĩa thành phần: đản + bạch + trắc + định + khí