蛋白製版法 dàn bái zhì bǎn fǎ · đản bạch chế bản pháp Hán Việt: đản bạch chế bản pháp · Pinyin: dàn bái zhì bǎn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 製 (chế) + 版 (bản) + 法 (pháp)Pinyindàn bái zhì bǎn fǎHán Việtđản bạch chế bản phápCấu tạo蛋 + 白 + 製 + 版 + 法 · đản + bạch + chế + bản + pháp nghĩa thành phần: đản + bạch + chế + bản + pháp