蛋白質工程
đản bạch chất công trình
Hán Việt: đản bạch chất công trình · Pinyin: dàn bái zhí gōng chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 質 (chất) + 工 (công) + 程 (trình)
Hán Việt: đản bạch chất công trình · Pinyin: dàn bái zhí gōng chéng
Cấu tạo: 蛋 (đản) + 白 (bạch) + 質 (chất) + 工 (công) + 程 (trình)